Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trang trí" (1)
trang trí
Tiếng Anh
Động từdecorate
Tôi trang trí phòng bằng hoa.
I decorate the room with flowers.
Từ liên quan "trang trí" (1)
đồ trang trí

Tiếng Anh
Danh từdecorative items
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
There are many decorations in the living room.
Cụm từ "trang trí" (5)
Trang trí của bức tường rất thú vị
The decoration of the wall is very interesting.
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
There are many decorations in the living room.
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
Artistic kites are elaborately decorated.
Tôi trang trí phòng bằng hoa.
I decorate the room with flowers.
Cổng chào được trang trí rực rỡ.
The welcome gate was brightly decorated.
